rán sức

rán sức

Mọi người đều rán sức để đẩy chiếc xe ra khỏi vũng bùn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng hết mức, dùng toàn bộ sức lực để làm việc đó: "rán sức" chỉ hành động nỗ lực tối đa, không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu. Từ này thường mang sắc thái khẩn trương, quyết liệt hơn so với "cố gắng" thông thường.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng hết sức lực chạy để không bị lỡ xe.)
  • (Trong kỳ thi, em phải cố gắng học hết mức mới hy vọng đỗ.)
  • ( mệt, ấy vẫn dùng toàn bộ sức lực để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rán sức vượt qua": cố gắng hết mình để vượt qua khó khăn.

    • Họ rán sức vượt qua cơn bão để cứu người. (Họ dùng hết sức lực vượt qua bão để giải cứu người khác.)
  • "rán sức làm việc": nỗ lực tối đa trong công việc.

    • Cả đội rán sức làm việc để kịp tiến độ. (Cả đội cố gắng hết sức làm việc để đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ráng sức (động từ): cố gắng hết mức, tương tự "rán sức", nhưng thường dùng trong văn nói.

    • Ráng sức lên, sắp đến đích rồi! (Cố gắng hết mức lên, sắp đến nơi rồi!)
  • Rán (động từ): cố gắng, nỗ lực (dùng độc lập, không kèm "sức").

    • Rán học bài đi con! (Cố gắng học bài đi con!)
Từ đồng nghĩa
  • Cố gắng: nỗ lực làm việc đó, nhưng không mạnh mẽ bằng "rán sức".
  • Nỗ lực: dùng sức lực ý chí để đạt mục tiêu.
  • Hết sức: dùng toàn bộ sức lực, tương đương "rán sức".
  • Cố sức: cố gắng dùng sức lực, thường mang tính chất vật .
Thành ngữ liên quan
  • Rán sức như đèn cạn dầu: cố gắng hết mức đến kiệt sức, như ngọn đèn sắp tắt.
    • Anh ấy rán sức như đèn cạn dầu để hoàn thành dự án. (Anh ấy cố gắng đến kiệt sức để hoàn thành dự án.)

Từ chứa "rán sức"